KuPs 1
+1 0.84
-1 0.98
2.75 0.82
u 0.90
6.20
1.38
4.20
+0.25 0.84
-0.25 0.66
1 0.68
u 1.02
4.95
2.08
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KuPs vs Lech Poznan hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KuPs vs Lech Poznan tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KuPs vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antoni Kozubal
0 - 2 Taofeek Ismaheel
Giisli Thordarson
Joao Moutinho
Mateusz Skrzypczak
Patrik Walemark
Mel Yannick Joel Agnero
Joel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Petteri Pennanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Gustav Engvall | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 0 | 93 | 10 | |
| 33 | Taneli Hamalainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 34 | Otto Ruoppi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 10 | Valentin Gasc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 21 | Joslyn Luyeye-Lutumba | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 29 | Akseli Puukko | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 13 | Niilo Kujasalo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 23 | Arttu Lotjonen | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 24 | Bob Nii Armah | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 67 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 2 | 1 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 2 | 73 | 7.8 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 1 | 0 | 5 | 91 | 78 | 85.71% | 6 | 0 | 112 | 7.1 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Joao Moutinho | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 0 | 101 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ