Kết quả trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Navbahor Namangan, 21h15 ngày 18/03

Vòng 4
21:15 ngày 18/03/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Navbahor Namangan
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 4.52
2-0
21 7.4
2-1
16.5 90
3-1
70 195
3-2
105 195
4-2
195 195
4-3
200 200
0-0
5.4
1-1
5.9
2-2
25
3-3
200
4-4
200
AOS
80

VĐQG Uzbekistan » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Kokand Qoqon vs Navbahor Namangan hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Kokand Qoqon vs Navbahor Namangan tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon vs Navbahor Namangan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon vs Navbahor Namangan

Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Phút
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
14'
match goal 0 - 1 Chichinadze
Kiến tạo: Alex Fernandez
Alisher Salimov match yellow.png
22'
25'
match var Zabikhillo Urinboev Goal Disallowed - Foul
Javokhir Khusanov 1 - 1 match pen
28'
Shota Gvazava
Ra sân: Gulom Gulyamov
match change
46'
Shakhzod Akromov
Ra sân: Zafar Khakimov
match change
46'
63'
match change Mukhammadali Usmonov
Ra sân: Kuvondyk Ruzyev
63'
match change Benjamin Teidi
Ra sân: Vanja Ilic
Ikboldzhon Malikdzhonov match yellow.png
69'
Mukhammadanas Khasanov
Ra sân: Shohruh Gadoev
match change
71'
72'
match change Shokhmalik Komilov
Ra sân: Islombek Mamatkazin
72'
match change Giorgi Jgerenaia
Ra sân: Alex Fernandez
Shota Gvazava match yellow.png
75'
Javokhir Sidikov
Ra sân: Javokhir Khusanov
match change
77'
Sylvanus Nimely match yellow.png
83'
Muhriddin Fazliddinov
Ra sân: Ikboldzhon Malikdzhonov
match change
87'
Mukhammadanas Khasanov match yellow.png
88'
Mukhammadanas Khasanov 2 - 1
Kiến tạo: Shakhzod Akromov
match goal
90'
90'
match change Isakhan Musaxonov
Ra sân: Umar Adkhamzoda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Kokand Qoqon VS Navbahor Namangan

Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
7
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Phạt góc
 
7
5
 
Thẻ vàng
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
5
 
Sút ra ngoài
 
8
73
 
Pha tấn công
 
66
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Shakhzod Akromov
18
Muhriddin Fazliddinov
8
Shota Gvazava
99
Mukhammadanas Khasanov
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
30
Ibrokhim Mukhtorov
7
Javokhir Sidikov
4
Asliddin Toshtemirov
46
Hamzaxon Xojayev
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon 4-4-2
3-4-3 Navbahor Namangan Navbahor Namangan
1
Nartadzh...
6
Salimov
5
Yakubov
15
Khakimov
44
Giorgadz...
9
Khusanov
20
Malikdzh...
21
Gulyamov
10
Gadoev
69
Kondraty...
11
Nimely
1
Yusupov
22
Adkhamzo...
44
Chichina...
4
Mamatkaz...
8
Kholmato...
70
Gulomov
23
Ilic
17
Jiyanov
20
Ruzyev
9
Urinboev
97
Fernande...

Substitutes

6
Shokhrukh Abdurakhmonov
34
Giorgi Jgerenaia
5
Shokhmalik Komilov
12
Saidazamat Mirsaidov
18
Isakhan Musaxonov
3
Zafarbek Rahimjonov
13
Benjamin Teidi
77
Mukhammadali Usmonov
16
Dilshod Yuldashev
Đội hình dự bị
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Shakhzod Akromov 19
Muhriddin Fazliddinov 18
Shota Gvazava 8
Mukhammadanas Khasanov 99
Shokhrukh Mahmudxojiyev 70
Ibrokhim Mukhtorov 30
Javokhir Sidikov 7
Asliddin Toshtemirov 4
Hamzaxon Xojayev 46
Kuruvchi Kokand Qoqon Navbahor Namangan
6 Shokhrukh Abdurakhmonov
34 Giorgi Jgerenaia
5 Shokhmalik Komilov
12 Saidazamat Mirsaidov
18 Isakhan Musaxonov
3 Zafarbek Rahimjonov
13 Benjamin Teidi
77 Mukhammadali Usmonov
16 Dilshod Yuldashev

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Kokand Qoqon vs Navbahor Namangan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3
1.67 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 0.67
46% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
0.6 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 4.3
5.5 Phạt góc 5
1.9 Thẻ vàng 0.9
47.4% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Kokand Qoqon (9trận)
Chủ Khách
Navbahor Namangan (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
3
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
1
0
1