Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Taiki Watanabe
Shunsuke Mito
Yota Komi
Kaito Taniguchi
Danilo Gomes Magalhaes
Michael James Fitzgerald
Shunsuke Mito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 7 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 20 | 7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 74 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 56 | 7.7 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 2 | 88 | 7.5 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ