Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Danilo Gomes Magalhaes
Danilo Gomes Magalhaes
Shusuke Ota
Yuji Ono
Motoki Hasegawa
Michael James Fitzgerald
Eiji Miyamoto
Ken Yamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 8 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 7 | 7 | 63 | 7.9 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 8.3 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 63 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 4 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 9 | 75 | 7.5 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 11 | 2 | 82 | 6.7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ