Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fumiya Hayakawa
0 - 1 Kaito Taniguchi
Motoki Hasegawa
Shusuke Ota
Yuji Ono
Takumi Hasegawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 49 | 7.1 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 4 | 34 | 6.5 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 6 | 2 | 63 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 63 | 7.7 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 3 | 66 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ