Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 15/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoki Kondo
Tatsuya Hasegawa
Katsuyuki Tanaka
Kosuke Hara
Tatsuya Hasegawa
Rei Ieizumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 5 | 17 | 7 | 41.18% | 4 | 7 | 36 | 7.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 1 | 54 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 35 | 7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 57 | 76% | 0 | 12 | 93 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 69 | 53 | 76.81% | 1 | 4 | 86 | 6.1 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 3 | 74 | 6.9 | |
| 47 | Shota Nishino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 9 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 6 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 74 | 6.6 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ