Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs FC Tokyo hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kota Tawaratsumida
Pedro Henrique Perotti
Tsubasa Terayama
Yuta Arai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 1 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ