Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs FC Tokyo hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soma Anzai
Keigo Higashi
Tsuyoshi Ogashiwa
Everton Galdino Moreira
Kota Tawaratsumida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 7.1 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 4 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 0 | 45 | 9 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 8 | 48 | 8.3 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 4 | 38 | 7.2 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 33 | 8.1 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
| 98 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 5 | 61 | 6.1 | |
| 2 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 4 | 67 | 7.1 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 55 | 6.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ