Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tojiro Kubo
Taiyo Koga
Hayato Nakama
Kosuke Kinoshita
Diego Jara Rodrigues
Ryosuke Kojima
Koki Kumasaka
Yuta Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 5 | 90 | 7.5 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 22 | 7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 8 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 57 | 6.9 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 2 | 1 | 93 | 6.9 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 39 | 7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 60 | 7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 4 | 65 | 6.7 | |
| 5 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 59 | 7.4 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 73 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ