Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sho Inagaki
Noriyoshi Sakai
1 - 1 Ryuji Izumi
Riku Yamada
Takuji Yonemoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 12 | 7.5 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 69 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 45 | 6.5 | |
| 35 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 54 | 6.5 | |
| 21 | Thales Procopio Castro de Paula | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ