Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 07/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
0 - 2 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Takuya Uchida
Yuki Nogami
Tsukasa Morishima
Takuya Shigehiro
Ha Chang Rae
Ryosuke Yamanaka
Kasper Junker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 11 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 3 | 43 | 8.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 5 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 5 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 8.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 5.7 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 4 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ