Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Satoshi Tanaka
Akimi Barada
Junnosuke Suzuki
Hiroyuki Abe
Taiga Hata
1 - 2 Akito Suzuki
Kazunari Ono
Sho Fukuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 61 | 7.3 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 3 | 4 | 67 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 8 | 47 | 7.2 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 68 | 7.4 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 6 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 9 | 45% | 4 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 17 | Yuto Anzai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 67 | 7.5 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 7 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 51 | 8 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ