Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuki Ohashi
Hiroyuki Abe
Satoshi Tanaka
Junnosuke Suzuki
Kohei Okuno
Sho Fukuda
Akito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 61 | 80.26% | 0 | 8 | 86 | 7.2 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 70 | 6.6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 33 | 60% | 0 | 0 | 91 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 28 | 7 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 4 | 50 | 7.4 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 9 | 78 | 7.4 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 27 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ