Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ken Iwao
Takuya Ogiwara
David Moberg-Karlsson
0 - 1 Shinzo Koroki
Jose Kante Martinez
Takahiro Akimoto
Yuichi Hirano
Sekine Takahiro
Jumpei Hayakawa
0 - 2 Jose Kante Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 9 | 31 | 7.5 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 6 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 8 | Daigo Araki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 54 | 6.6 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.4 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 6 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Yudai Kimura | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 59 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 1 | 50 | 8 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 10 | David Moberg-Karlsson | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.5 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 6 | 50 | 7.3 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 16 | 7.3 | |
| 40 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ