Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Yokohama FC hôm nay ngày 24/06/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Lima Lara
Koki Sakamoto
Sho Ito
Saulo Rodrigues da Silva
0 - 1 Sho Ito
Mateus Souza Moraes
Takumi Nakamura
Taiga Nishiyama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.3 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 7 | 24.14% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 14 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 7 | 56 | 8 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 53 | 6.4 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 65 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 6 | 51 | 6.6 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 37 | 6 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 8 | 67 | 7.1 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 34 | Taiga Nishiyama | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 3 | Takumi Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 13 | Saulo Rodrigues da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ