Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kyoto Sanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryotaro Tsunoda
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
Takumi Kamijima
Kota Watanabe
Kota Mizunuma
Takuma Nishimura
Ryo Miyaichi
Keigo Sakakibara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.1 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 44 | 8.4 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 64 | 48 | 75% | 0 | 1 | 76 | 7.5 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 28 | Sora Hiraga | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 78 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 63 | 81.82% | 0 | 3 | 92 | 6.7 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 1 | 103 | 6.9 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 0 | 87 | 5.8 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 3.6 | |
| 35 | Keigo Sakakibara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ