Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
LaLouviere
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs Charleroi hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Colassin
Yassine Khalifi
Isaac Mbenza
Massamba Sow
Freddy Mbemba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 29 | Oucasse Mendy | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Jordi Liongola | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Maxime Pau | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 12 | Theo Epailly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 4 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 99 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 40 | Yassine Khalifi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ