Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
LaLouviere
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs KAA Gent hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hong Hyun Seok
Momodou Sonko
Aime Omgba
Max Dean
Hyllarion Goore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 6 | 26 | 6.65 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 29 | Cristian Makate | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 56 | 6.53 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 6.55 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 7.25 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 60 | 6.99 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 7 | 0 | 78 | 8.29 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 5 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ