Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
LaLouviere
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs Sint-Truidense hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shogo Taniguchi
Visar Musliu
1 - 1 Shogo Taniguchi
Kaito Matsuzawa
Oumar Diouf
1 - 2 Oumar Diouf
Loic Mbe Soh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 13 | 50% | 10 | 2 | 59 | 6.92 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 63 | 6.48 | |
| 27 | Nachon Nsingi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 11 | 37 | 8.09 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 34 | 6.57 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 52 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 70 | 7.98 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 4 | 2 | 5 | 64 | 50 | 78.13% | 3 | 0 | 81 | 7.71 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 60 | 6.45 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 91 | 6.99 | |
| 4 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 34 | 7.08 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 2 | 58 | 6.55 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 32 | 7.61 | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 77 | Oumar Diouf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 58 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ