Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 21/03/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Cabral
Gaston Veron
Javier Cabrera
Jose Herrera
Facundo Ferreira Jussiei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 14 | Juan Sanchez Mino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.87 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 5 | Tomas Belmonte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 13 | Jose Canale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 32 | Matias Eduardo Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 25 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 56 | 7.08 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 20 | Federico Lanzillota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.97 | |
| 4 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 29 | 6.34 | ||
| 11 | Thiago Nuss | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 6.35 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 50 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ