Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Banfield hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Geronimo Rivera
Braian Galván
Bruno Christian Sepulveda
Juan Ignacio Quintana Silva
Lucas Palavecino
Aaron Quiroz
Milton Gimenez
1 - 1 Milton Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 3 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 4 | 68 | 6.8 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 17 | Agustin Javier Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | David Maximiliano Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 7.1 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 2 | 67 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcelo Alberto Barovero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 4 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 2 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 14 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 40 | 6.8 | |
| 11 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 5 | 36 | 8 | |
| 30 | Juan Ignacio Quintana Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 23 | Lucas Palavecino | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | ||
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ