Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Barracas Central hôm nay ngày 31/07/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Maximiliano Puig
Facundo Mater
Franco Farias
Alexis Dominguez Ansorena
Nicolas Tolosa
Rodrigo Insua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Braghieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 4 | 53 | 7.06 | |
| 14 | Juan Sanchez Mino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 3 | 72 | 7.76 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 34 | 7.22 | |
| 40 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 7.35 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 4 | 75 | 9.05 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 51 | 7.79 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 8 | 3 | 55 | 7.48 | |
| 17 | Lautaro Morales | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 7.25 | |
| 34 | Facundo Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 11 | Franco Orozco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.13 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 29 | 5.85 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.08 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 10 | 1 | 78 | 6.67 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 83 | 6.18 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 17 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 2 | 1 | 63 | 6.69 | ||
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 71 | 6.38 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 1 | 60 | 5.58 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ