Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Boca Juniors hôm nay ngày 19/02/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Jorman David Campuzano Puentes
Ezequiel Bullaude
Edinson Cavani
Ezequiel Bullaude
Luca Langoni
Lucas Blondel
Lautaro Blanco
2 - 1 Lucas Blondel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 49 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Kevin Zenon | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 41 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ