Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs CA Platense hôm nay ngày 12/11/2024 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Juarez
Vicente Taborda
Franco Baldassarra
Augusto Lotti
Ivan Gomez Romero
Ignacio Schor
Ignacio Schor Goal Disallowed
Vicente Taborda
Ignacio Schor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 5 | 87 | 7.6 | |
| 19 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 6 | 0 | 85 | 7.4 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 79 | 67 | 84.81% | 2 | 5 | 98 | 7.4 | |
| 17 | Agustin Javier Rodriguez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 5 | 0 | 96 | 7.8 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Gabriel Alejandro Hachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 33 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 31 | 7.9 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 7.1 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 14 | Leonel Picco | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 11 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 14 | 7.1 | |
| 5 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 5 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 33 | 6.9 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 1 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 2 | 0 | 69 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ