Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Augustin Pineiro
0 - 1 Jose David Romero
Jabes Saralegui
Bruno Javier Leyes Sosa
Alan Barrionuevo
Jalil Elias
Simon Rivero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ