Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 28/03/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Pardo
0 - 2 Adrian Balboa
Lucas Emanuel Gamba
Andres Nicolas Paz
Francisco Gerometta
Jeronimo Domina
Tiago Nahuel Banega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Ramiro Carrera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Nery Domínguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 41 | 6.6 | |
| 24 | Juan Cáceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Patricio Damian Tanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ