Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Mendoza
Misael Sosa
David Maximiliano Gonzalez
Luca Martinez Dupuy
Gonzalo Damian Abrego
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Claudio Valverde
Luciano Pascual
Santiago Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 40 | Luciano Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 31 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 16 | David Maximiliano Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Misael Sosa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 3 | Juan Moran | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 37 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ