Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Adrian Arce Barrios
Ezequiel Bonifacio
Leonel Bucca
Nicolas Retamar
Matias Bergara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 42 | 6.4 | |
| 36 | Alexis Segovia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 42 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 35 | 7 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ