Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Luna
Gaston Lodico
Francesco Lo Celso
Stefano Moreyra
Damian Puebla
Luca Klimowicz
Silvio Ezequiel Romero
Stefano Moreyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 40 | 7.5 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 24 | 21 | 87.5% | 9 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | 4 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 5 | 51 | 7.1 | ||
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 36 | Alexis Segovia | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 14 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Nicolas Zalazar | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 29 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 26 | 7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 8 | |
| 27 | Alex Luna | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ