Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Newells Old Boys hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brian Nicolas Aguirre
Franco Diaz
0 - 2 Juan Ignacio Ramirez Polero
Ramiro Macagno
Ignacio Schor
Jeronimo Cacciabue
Leonel Jesus Vangioni
Giovani Chiaverano
Augusto Schott
Ivan Glavinovich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 16 | 6.9 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Nery Domínguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Jose Canale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 26 | 6.8 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 15 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ