Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Rosario Central hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovanni Cantizano
Gaspar Duarte
Enzo Nahuel Copetti
0 - 1 Angel Fabian Di Maria
Giovanni Cantizano
Carlos Quintana
Juan Gimenez
Tomas O Connor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 0 | 53 | 7 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 36 | Alexis Segovia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Santiago Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 26 | Giovanni Cantizano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ