Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lanus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Ordonez
Jano Gordon
Agustin Bouzat
Emanuel Mammana
Leonel Roldán
Francisco Andres Pizzini
Alvaro Montoro
Damian Fernandez
Michael Nicolas Santos Rosadilla
Alvaro Montoro
Leonel Roldán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | ||
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 49 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ