Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lào
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lào vs Việt Nam hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lào vs Việt Nam tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lào vs Việt Nam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nguyen Son
Gia Hung Pham
Pham Tuan Hai
Nguyen Hai Long
0 - 1 Nguyen Son
0 - 2 Pham Tuan Hai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bounphachan Bounkong | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 2 | Photthavong Sangvilay | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 7 | Peter Phanthavong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 14 | Sayfon Keohanam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 5 | Somsavath Sophabmixay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Damoth Thongkhamsavath | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 11 | Chony Wenpaserth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 3 | Sonevilay Phetviengsy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 6 | Chanthavixay Khounthoumphone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 18 | Anoulak Vilaphonh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.9 | |
| 22 | Saleumsay Phommavong | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | ||
| 8 | Khampane Douangvilay | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | ||
| 20 | Bounpharng Xaysombath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Soukpachan Leuanthala | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Phetvixay Phimmasen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 21 | Vongsadka Chanthaleuxay | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Dang Van Lam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 104 | 93 | 89.42% | 1 | 0 | 120 | 7.7 | |
| 22 | Nguyen Tien Linh | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 13 | Jason Pendant | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 2 | 2 | 100 | 7.9 | |
| 2 | Do Duy Manh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 7 | 107 | 7.5 | |
| 7 | Pham Xuan Manh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 2 | 3 | 90 | 7.5 | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 0 | 96 | 7.1 | |
| 4 | Bui Tien Dung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 4 | 103 | 7.3 | |
| 14 | Nguyen Hoang Duc | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 9 | 127 | 8.1 | |
| 18 | Nguyen Hai Long | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Nguyen Van Vi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Pham Tuan Hai | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 20 | Gia Hung Pham | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | ||
| 9 | Van Do Le | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | ||
| 12 | Nguyen Son | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 35 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ