Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Daniel Vivian Moreno
Unai Gomez
0 - 2 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina(OW)
Oscar de Marcos Arana Oscar
Alejandro Berenguer Remiro
Inigo Lekue
Yeray Alvarez Lopez
Raul Garcia Escudero
Aitor Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 61 | 6.31 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 57 | 6.27 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 71 | 5.51 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 0 | 103 | 6.16 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 68 | 6.48 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 5 | 84 | 5.82 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 67 | 50 | 74.63% | 2 | 1 | 107 | 6.58 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 1 | 0 | 97 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.36 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 39 | 7.58 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 51 | 7.27 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 41 | 8.07 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 48 | 7.4 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 45 | 7.24 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 7.23 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ