Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oihan Sancet
Mikel Jauregizar
0 - 2 Nico Williams
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel Jauregizar
Benat Prados Diaz
Mikel Vesga
Unai Gomez
Alejandro Berenguer Remiro
1 - 3 Aitor Paredes
Gorosabel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 25 | 7.6 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ