Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Atletico Madrid hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Galan
Rodrigo Riquelme
Rodrigo De Paul
Antoine Griezmann
Caesar Azpilicueta
Angel Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 17 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.2 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.16 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 4 | 57 | 7.32 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 40 | 7.58 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 53 | 7.12 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 39 | 6.35 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 61 | 6.96 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 58 | 6.51 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 52 | 7.47 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 63 | 7.41 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 48 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 66 | 6.72 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 3 | 97 | 6.58 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 0 | 73 | 6.32 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 7 | 19 | 6.73 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 5 | 77 | 6.75 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 2 | 76 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ