Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Barcelona hôm nay ngày 05/01/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Christensen
Sergi Roberto Carnicer
1 - 1 Ferran Torres
Joao Felix Sequeira
Lamine Yamal
Fermin Lopez
Vitor Hugo Roque Ferreira
Lamine Yamal
1 - 2 Ilkay Gundogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 17 | 7.09 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 35 | 6.27 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ