Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Barcelona hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dani Olmo
0 - 1 Dani Olmo
Frenkie De Jong
Ferran Torres
Gerard Martin
0 - 2 Ferran Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 6.29 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.07 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 74 | 6.78 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 57 | 6.83 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 2 | 43 | 6.97 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.74 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 65 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ