Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Betis hôm nay ngày 17/05/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Lucas De Souza Cardoso
0 - 1 Mika Marmol(OW)
Aitor Ruibal
Nabil Fekir
Hector Bellerin
1 - 2 Ayoze Perez
Nabil Fekir No penalty (VAR xác nhận)
Rodri Sanchez
William Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.67 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 60 | 7.51 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 51 | 7.24 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 87 | 74 | 85.06% | 0 | 2 | 107 | 6.99 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 7.54 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 56 | 6.14 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 79 | 6.43 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 84 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 38 | 7.81 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 39 | 5.96 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 7.06 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 57 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ