Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Celta Vigo hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Williot Swedberg Goal Disallowed
0 - 1 Borja Iglesias Quintas
Francisco Beltran
Javier Manquillo Gaitan
Ilaix Moriba Kourouma

Ilaix Moriba Kourouma
Oscar Mingueza
Iago Aspas Juncal

Iago Aspas Juncal
Javier Rodriguez
Anastasios Douvikas
Pablo Duran
Anastasios Douvikas
Franco Cervi
Carlos Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 14 | 5.99 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 23 | Alex Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 34 | 6.16 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 7.11 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 37 | 7.01 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.33 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 42 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ