Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Getafe hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Rodriguez Arnaiz
Juanmi Latasa
Omar Federico Alderete Fernandez
Domingos Duarte
Damian Nicolas Suarez
Diego Rico Salguero
Luis Milla
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Anthony Lozano
Fabricio Angileri
Fabricio Angileri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.69 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 74 | 6.86 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 0 | 73 | 7.32 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 7.45 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 66 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 6.48 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 17 | 6.18 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ