Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Girona hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artem Dovbyk
0 - 1 David Lopez Silva
Artem Dovbyk
Yangel Herrera
Savio Moreira de Oliveira mistakenIdentity.false
Yan Bueno Couto Penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Artem Dovbyk
Yan Bueno Couto
Viktor Tsygankov
Cristian Portugues Manzanera
Pablo Torre
Arnau Puigmal Martinez
Jhon Elmer Solis Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 10 | 5.62 | |
| 18 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 6.07 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 5.51 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 16 | 5.81 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 5.82 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 8.03 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.64 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ