Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Girona hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Donny van de Beek Goal Disallowed
Papa Dame Ba
Daley Blind
Donny van de Beek
Juan Carlos
Daley Blind
Minsu Kim
Arnau Puigmal Martinez
Ladislav Krejci
David Lopez Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.92 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.47 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 23 | Alex Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.56 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 27 | Gabriel Misehouy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 28 | Silvi Clua | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ