Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Mallorca hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Morlanes
0 - 1 Daniel Jose Rodriguez Vazquez
0 - 2 Robert Navarro
Antonio Jose Raillo Arenas
Jose Manuel Arias Copete
Antonio Sanchez Navarro
Omar Mascarell Gonzalez
Francisco Chiquinho
Valery Fernandez
Vedat Muriqi Card changed
Vedat Muriqi
2 - 3 Johan Andres Mojica Palacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 5.51 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Jaime Mata | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.96 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 60 | 6.02 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 5 | 0 | 79 | 6.55 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 33 | 5.82 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 14 | Manuel Fuster | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 37 | Fabio Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 4 | 44 | 7.38 | |
| 4 | Alex Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 55 | 5.58 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 67 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 1 | 29 | 7.78 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 5.96 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 0 | 53 | 7.96 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 25 | 5.3 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 45 | 6.42 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.99 | |
| 16 | Valery Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 2 | 56 | 6.82 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 48 | 7.35 | ||
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 20 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ