Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Osasuna hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enrique Barja
Jesus Areso
Alejandro Catena Marugán
0 - 1 Aimar Oroz Huarte
Jon Moncayola Tollar
Abel Bretones
Raul Garcia de Haro
Pablo Ibanez Lumbreras

Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Ruben Garcia Santos
Jorge Herrando
Jorge Herrando
Ruben Pena Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 41 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 11 | 6.54 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 7.02 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 33 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ