Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge de Frutos Sebastian
Sergio Camello
Unai Lopez Cabrera
Oscar Guido Trejo
Sergio Camello
Oscar Valentín
Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
Oscar Valentín
0 - 1 Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 29 | 6.17 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 46 | 6.86 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.72 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 6.85 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 8.39 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ