Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Real Madrid hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrygo Silva De Goes
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Santiago Federico Valverde Dipetta
1 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Arda Guler
Aurelien Tchouameni
1 - 2 Aurelien Tchouameni
Ferland Mendy
Aurelien Tchouameni
Ferland Mendy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 7.06 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.31 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 66 | 6.39 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 2 | 0 | 81 | 5.93 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 61 | 6.44 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 81 | 6.17 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 58 | 100% | 0 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 31 | Juanma Herzog | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 91 | 86 | 94.51% | 8 | 0 | 104 | 8.24 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 7 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.17 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 51 | 7.51 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 7 | 0 | 73 | 6.66 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ