Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Real Madrid hôm nay ngày 30/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ferland Mendy
Rodrygo Silva De Goes
Fran Garcia
Arda Guler
1 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Daniel Carvajal Ramos
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Eder Gabriel Militao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 17 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 43 | 7.11 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 73 | 6.94 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 57 | 6.89 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 46 | 8.07 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 50 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 33 | 6.76 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 59 | 6.63 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 67 | 7.02 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 40 | 7.12 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 7.01 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 78 | 6.64 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ