Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Sociedad hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Le Normand
Sadiq Umar
Mikel Oyarzabal
Brais Mendez
Arsen Zakharyan
Mohamed Ali-Cho
Igor Zubeldia
Sadiq Umar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 19 | 6.24 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.55 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 33 | 6.57 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 47 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 27 | 6.56 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ