Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Sociedad hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikel Oyarzabal
Jon Martin
Javier Lopez
Aihen Munoz Capellan
0 - 2 Sergio Gómez Martín
Takefusa Kubo
Orri Steinn Oskarsson
1 - 3 Jon Aramburu
Jon Martin
Luka Sucic
Takefusa Kubo Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 24 | 5.98 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.51 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 43 | 7.13 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 7.52 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 25 | 7.58 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 29 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ